Skip to content
TV

Thể Công - Viettel

1.3
Goals/avg
40%
Win
40%
Draw
20%
Loss
52%
Possession
12.8
Shots/avg
4.5
On target
4.3
Corners/avg
14.9
Fouls/avg
2.1
Cards/avg
38%
Home win
43%
Away win
Card stats based on2025/2026·
(15 matches · 6-6-3)

Thể Công - Viettel Fixtures & Results

1 / 1
Full Time
Thể Công - ViettelThể Công - Viettel
1
Hồng Lĩnh Hà TĩnhHồng Lĩnh Hà Tĩnh
3
Full Time
Thể Công-ViettelThể Công-Viettel
1
Melbourne VictoryMelbourne Victory
1
Full Time
Thể Công-ViettelThể Công-Viettel
0
Công an Hà NộiCông an Hà Nội
1
Full Time
Trường Tươi Đồng NaiTrường Tươi Đồng Nai
0
Thể Công-ViettelThể Công-Viettel
2
Full Time
Ninh BìnhNinh Bình
4
Thể Công-ViettelThể Công-Viettel
1
Full Time
Thể Công-ViettelThể Công-Viettel
1
Công an Hà NộiCông an Hà Nội
0

Thể Công - Viettel V-League: all results & fixtures

4 matches

V-League

V-League

2026/2027
#TeamMWDLGFGAGDPForm
1
Công an Hà NộiCông an Hà Nội330060+69
6
Nam ĐịnhNam Định311154+14
7
Công An Hồ Chí MinhCông An Hồ Chí Minh311143+14
8
Đà NẵngĐà Nẵng310256-13
9
Thể Công - ViettelThể Công - Viettel310234-13
10
Bac NinhBac Ninh310212-13
11
Hải PhòngHải Phòng310257-23
12
Hoàng Anh Gia LaiHoàng Anh Gia Lai310247-33
14
Trường Tươi Đồng NaiTrường Tươi Đồng Nai300306-60
AFC Champions LeagueRelegation
Shots
12.8per matchLatest 9
Last 15 matches
ShotsOn GoalCornersFouls
1M3M6M1YALL
05 Apr 2026 — 08 Oct 2026
High
25
Low
2
Total
192
Goals
19
Wins6
Draws6
Losses3
DateOpponentResultGoalsShotsOn GoalInsideFoulsCornersOffsidesSubsSaves
8 Oct
Hồng Lĩnh Hà TĩnhHồng Lĩnh Hà Tĩnh1 - 3196—18————
16 Sept
Melbourne VictoryMelbourne Victory1 - 11204—10————
10 Sept
Công an Hà NộiCông an Hà Nội0 - 1020—12————
4 Sept
Trường Tươi Đồng NaiTrường Tươi Đồng Nai0 - 22144—21————
11 Jun
Ninh BìnhNinh Bình4 - 11229—14————
7 Jun
Công an Hà NộiCông an Hà Nội1 - 0195—12————
31 May
Công an TP.Hồ Chí MinhCông an TP.Hồ Chí Minh1 - 11112—15————
22 May
PVF-CANDPVF-CAND1 - 11257—15————
17 May
Thép Xanh Nam ĐịnhThép Xanh Nam Định0 - 2263—12————
10 May
Hồng Lĩnh Hà TĩnhHồng Lĩnh Hà Tĩnh0 - 2244—17————
View all 15 matches

Squad

Manager: Tomislav Steinbrückner
Players: 32Foreign: 11U-23: 7

Goalkeepers (4)

#PlayerAppGA
28Van Viet Nguyen---
1Lawrence CarusoU23---
33Minh Long Phi---
Hoang An PhamU23---

Defenders (9)

#PlayerAppGA
20Van Nam Dao---
3Thanh Binh Nguyen---
15Lucas---
16Trung Hieu Pham---
4Tien Dung Bui---
97Viet Hung Trieu---
18Viet Tu Dinh---
12Tuan Tai Phan---
2Kyle Colonna---

Midfielders (12)

#PlayerAppGA
5André Luiz---
66Damian Vu ThanhU23---
17Duc Hoang Minh Nguyen---
19Xuan Tien DinhU23---
86Huu Nam Nguyen---
89Quoc Nhat Nam Le---
7Wesley Natã---
34Ngoc Tan Doan---
11Van Khang KhuatU23---
14Paulinho Curuá---
88Van Tu NguyenU23---
8Huu Thang Nguyen---

Attackers (7)

#PlayerAppGA
9Ribamar---
95Junior Brandão---
13Rimario Gordon---
10Hernandes---
22Hoang Khanh NguyenU23---
23Manh Dung Nham---
6Danh Trung Tran---

Thể Công - Viettel: season 2026/2027 in numbers

Form1W 0D 2LLast 3 league games

  1. Won2-0@ Trường Tươi Đồng Nai
  2. Lost0-1Công an Hà Nội
  3. Lost1-3Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
1points per game3 of 9 possible points
2defeats in a rowcurrent run
1games in a row scoringconceded in 2 in a row

Who scores the goals3 goals by players · V-League 2026/2027

  1. Van Khang Khuat1 · 33%
  2. Kyle Colonna1 · 33%
  3. Ribamar1 · 33%

League table: #9 of 141W 0D 2L · 3 scored, 4 conceded

#TeamPGDPts
7Công An Hồ Chí Minh3+14
8Đà Nẵng3-13
9Thể Công - Viettel3-13
10Bac Ninh3-13
11Hải Phòng3-23
1goals scored per game#11 of 14 · league avg 1.4
1.33goals conceded per game#7 of 14 (fewest = #1)

How we calculate this