Skip to content
CN

Công an Hà Nội

2.3
Goals/avg
75%
Win
13%
Draw
13%
Loss
60%
Possession
14.9
Shots/avg
6.9
On target
4.7
Corners/avg
14.3
Fouls/avg
2.1
Cards/avg
100%
Home win
56%
Away win
Card stats based on2025/2026·
(16 matches · 12-2-2)

Công an Hà Nội Fixtures & Results

1 / 1
Full Time
Trường Tươi Đồng NaiTrường Tươi Đồng Nai
0
Công an Hà NộiCông an Hà Nội
3
Full Time
Gamba OsakaGamba Osaka
4
Công an Hà NộiCông an Hà Nội
1
Full Time
Thể Công-ViettelThể Công-Viettel
0
Công an Hà NộiCông an Hà Nội
1
Full Time
Công an Hà NộiCông an Hà Nội
2
Hồng Lĩnh Hà TĩnhHồng Lĩnh Hà Tĩnh
0
Full Time
Công an Hà NộiCông an Hà Nội
4
Hưng YênHưng Yên
1
Full Time
Adelaide UnitedAdelaide United
0
Công an Hà NộiCông an Hà Nội
2

Công an Hà Nội V-League: all results & fixtures

4 matches

V-League

V-League

2026/2027
#TeamMWDLGFGAGDPForm
1
Công an Hà NộiCông an Hà Nội330060+69
2
Ninh BìnhNinh Bình321073+47
3
Sông Lam Nghệ AnSông Lam Nghệ An321062+47
4
Thanh Hoa FCThanh Hoa FC320165+16
14
Trường Tươi Đồng NaiTrường Tươi Đồng Nai300306-60
AFC Champions LeagueRelegation
Shots
14.9per matchLatest 26
Last 14 matches
ShotsOn GoalCornersFouls
1M3M6M1YALL
04 Apr 2026 — 20 Sept 2026
High
30
Low
6
Total
208
Goals
36
Wins12
Draws2
Losses2
DateOpponentResultGoalsShotsOn GoalInsideFoulsCornersOffsidesSubsSaves
20 Sept
Trường Tươi Đồng NaiTrường Tươi Đồng Nai0 - 33268——————
15 Sept
Gamba OsakaGamba Osaka4 - 11157—8————
10 Sept
Thể Công-ViettelThể Công-Viettel0 - 1162—12————
5 Sept
Hồng Lĩnh Hà TĩnhHồng Lĩnh Hà Tĩnh2 - 0296—22————
22 Aug
Hưng YênHưng Yên4 - 14————————
11 Aug
Adelaide UnitedAdelaide United0 - 22————————
7 Jun
Thể Công-ViettelThể Công-Viettel1 - 00103—12————
31 May
Becamex Hồ Chí Minh U19Becamex Hồ Chí Minh U192 - 123022—23————
24 May
Hồng Lĩnh Hà TĩnhHồng Lĩnh Hà Tĩnh1 - 11114—13————
17 May
Đông Á Thanh HoáĐông Á Thanh Hoá2 - 02166—11————
View all 16 matches

Squad

Manager: Alexandré Pölking
Players: 24Foreign: 11U-23: 2

Goalkeepers (3)

#PlayerAppGA
23Van Thanh Vu00-
30Y Eli Nie00-
1Filip Nguyen300

Defenders (9)

#PlayerAppGA
38Leygley Adou300
55Frans Putros200
93K. Pham Ba100
7Jason Pendant300
21Dinh Trong Tran---
5Đoàn Văn Hậu200
26Van Phuong Ha200
4Ngoc Tin PhanU23200
68Hoang Viet Anh Bui300

Midfielders (8)

#PlayerAppGA
14Damià Sabater100
10Léo Artur210
19Quang Hai Nguyen300
88Van Do Le300
12Van Toan Hoang300
15Xuan Thinh Bui10-
11Pham Thanh Long Le310
6Stefan Mauk110

Attackers (4)

#PlayerAppGA
9Dinh Bac NguyenU23300
90Brayan Andrés Perea Vargas210
72Alan Grafite320
8David Henen100

Công an Hà Nội: season 2026/2027 in numbers

Form3W 0D 0LLast 3 league games

  1. Won2-0Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
  2. Won1-0@ Thể Công-Viettel
  3. Won3-0@ Trường Tươi Đồng Nai
3points per game9 of 9 possible points
3wins in a rowcurrent run
3games in a row scoringconceded in 0 in a row

Who scores the goals6 goals by players · V-League 2026/2027

  1. Alan Grafite2 · 33%
  2. Stefan Mauk1 · 17%
  3. Léo Artur1 · 17%
  4. Everyone else2 · 33%

League table: #1 of 143W 0D 0L · 6 scored, 0 conceded

#TeamPGDPts
1Công an Hà Nội3+69
2Ninh Bình3+47
3Sông Lam Nghệ An3+47
4Thanh Hoa FC3+16
5Hồng Lĩnh Hà Tĩnh3+16
2goals scored per game#2 of 14 · league avg 1.4
0goals conceded per game#1 of 14 (fewest = #1)

How we calculate this