Skip to content
TT

Trung Kien Tran

€185KMarket Value
Hoàng Anh Gia Lai
Hoàng Anh Gia Lai
•Goalkeeper•
VietnamVietnam
6.0
Season Score
23
Feb 9, 2003
191 cm
Height
25
Shirt Number
Card stats based on
2026/2027

Performance Overview

Season Performance 26/27
All Competitions
Matches
5
Clean sheets
2
Conceded
11
Saves
3
Mins/game
90
Avg Rating
5.98

rating

6.56+0.54(+9.2%)
Last 27 matches
Oct 23, 2025 — Oct 23, 2026
High
6.84
Low
5.96
Avg
6.56
G+A
0
Wins11
Draws5
Losses11
DateOpponentResultMinsGAYCRCRating
Oct 18
Ninh Bình
Ninh Bình
3 - 490'-----
Oct 10
Đà Nẵng
Đà Nẵng
3 - 090'----6.5
Sep 13
Hải Phòng
Hải Phòng
1 - 390'----5.7
Sep 6
Thép Xanh Nam Định
Thép Xanh Nam Định
0 - 490'----6.2
Jun 7
Becamex Hồ Chí Minh U19
Becamex Hồ Chí Minh U19
1 - 390'----6.7
May 31
Hà Nội
Hà Nội
3 - 190'----6.4
May 23
Đông Á Thanh Hoá
Đông Á Thanh Hoá
1 - 190'----6.5
May 17
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
0 - 290'----6.2
May 3
Sông Lam Nghệ An
Sông Lam Nghệ An
1 - 090'----7.9
Apr 24
Hải Phòng
Hải Phòng
0 - 090'----6.7
Apr 19
Thể Công-Viettel
Thể Công-Viettel
0 - 190'----6.1
Apr 11
Thép Xanh Nam Định
Thép Xanh Nam Định
2 - 190'----7.3
Apr 5
Ninh Bình
Ninh Bình
1 - 290'----6.4
Mar 13
SHB Đà Nẵng
SHB Đà Nẵng
3 - 390'----6.3
Mar 7
Công an TP.Hồ Chí Minh
Công an TP.Hồ Chí Minh
0 - 190'----7.4
Feb 28
Công an Hà Nội
Công an Hà Nội
1 - 390'----7.5
Feb 7
Ninh Bình
Ninh Bình
2 - 190'----6.1
Feb 1
SHB Đà Nẵng
SHB Đà Nẵng
1 - 090'----6.5
Jan 20
China U23
China U23
0 - 390'-----
Jan 16
UAE U23
UAE U23
3 - 2120'-----
Jan 12
Saudi Arabia U23
Saudi Arabia U23
1 - 090'-----
Jan 9
Kyrgyzstan U23
Kyrgyzstan U23
2 - 190'-----
Jan 6
Jordan U23
Jordan U23
2 - 090'-----
Nov 9
Đông Á Thanh Hoá
Đông Á Thanh Hoá
1 - 190'----7.2
Nov 4
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
0 - 190'----6.1
Page 1 of 2 (27 total matches)
10 months • 27 matches
Career Statistics

Career

Club Career
MCSGASvRtg
Hoàng Anh Gia Lai
2021/2022 - now
6013981315,3106.24
Total
6013981315,310
National Team
MCSGASvRtg
Vietnam
2026 - now
1100906.50
Youth Career
MCSGASvRtg
Vietnam U23
2026/2027
52616480-
Career Progress

Career Progress

Appearances per Season

Appearance Distribution

65
Full match
0
Substituted off
1
From Bench

Trung Kien Tran: career in numbers

Career figures, computed
Best-rated season
2025/2026 · 6.48V-League
Lowest-rated season
2024/2025 · 6.06V-League
Career involvement (league)
0 G+A per 900 goals + 0 assists across 5 league seasons (per-90 from 5310 minutes on record)
League seasons on record
5 (2023–2026)
Clubs with recorded appearances
1
Among position peers, computed
Rating percentile
69thrating 6.48 vs 16 rated peers

Cohort: 16 V-League goalkeepers, 2025/2026, min. 450 minutes.

How we calculate this

Rival Clubs(17)

Player stats against each opponent club

TeamMPWDLGA
Hà NộiHà Nội42110010
Hải PhòngHải Phòng41120000
Nam ĐịnhNam Định41120000
Becamex Hồ Chí MinhBecamex Hồ Chí Minh31020000
Thanh Hoa FCThanh Hoa FC30300000
Hồng Lĩnh Hà TĩnhHồng Lĩnh Hà Tĩnh30030000
Đà NẵngĐà Nẵng31200000
Sông Lam Nghệ AnSông Lam Nghệ An31110000
Quy Nhơn UnitedQuy Nhơn United30120000
Thể Công - ViettelThể Công - Viettel32010010
Công An Hồ Chí MinhCông An Hồ Chí Minh20110010
PVF-CANDPVF-CAND20110000
Ninh BìnhNinh Bình21010000
Công an Hà NộiCông an Hà Nội20020010
Quảng NamQuảng Nam10100000
Kyrgyzstan U23Kyrgyzstan U2311000000
China U23China U2310010000

Rival National Teams(8)

Player stats against each opponent national team

TeamMPWDLGA
NepalNepal22000000
Jordan U23Jordan U2322000000
MalaysiaMalaysia11000000
MyanmarMyanmar11000000
CambodiaCambodia11000000
Korea Republic U23Korea Republic U2310100000
UAE U23UAE U2311000000
Saudi Arabia U23Saudi Arabia U2311000000