Skip to content
DP

Du Hoc Phan

€347KMarket Value
Hoàng Anh Gia Lai
Hoàng Anh Gia Lai
•Defender•
VietnamVietnam
6.3
Season Score
24
Nov 1, 2001
173 cm
Height
66
Shirt Number
Card stats based on
2025/2026

Performance Overview

Season Performance 26/27
All Competitions
Matches
—
Goals
—
Assists
—
Goal Contributions
—
Mins/game
—
Avg Rating
—

rating

6.36+0.06(+0.9%)
Last 16 matches
Oct 23, 2025 — Oct 23, 2026
High
6.68
Low
5.88
Avg
6.36
G+A
1
Wins3
Draws5
Losses8
DateOpponentResultMinsGAYCRCRating
May 23
Đông Á Thanh Hoá
Đông Á Thanh Hoá
1 - 190'----6.4
May 17
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
0 - 290'----6.6
May 10
PVF-CAND
PVF-CAND
1 - 290'----6.2
Apr 24
Hải Phòng
Hải Phòng
0 - 090'--
-6.6
Apr 19
Thể Công-Viettel
Thể Công-Viettel
0 - 190'----6.3
Apr 11
Thép Xanh Nam Định
Thép Xanh Nam Định
2 - 190'----6.3
Apr 5
Ninh Bình
Ninh Bình
1 - 290'-1--6.3
Mar 13
SHB Đà Nẵng
SHB Đà Nẵng
3 - 390'----6.3
Mar 7
Công an TP.Hồ Chí Minh
Công an TP.Hồ Chí Minh
0 - 190'----6.6
Feb 28
Công an Hà Nội
Công an Hà Nội
1 - 390'----6.0
Feb 1
SHB Đà Nẵng
SHB Đà Nẵng
1 - 090'----6.5
Dec 18
Công an Hà Nội
Công an Hà Nội
1 - 390'----5.9
Nov 9
Đông Á Thanh Hoá
Đông Á Thanh Hoá
1 - 190'----7.1
Nov 4
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
0 - 190'----6.3
Oct 31
Nam Định
Nam Định
2 - 290'----6.0
Oct 26
Thể Công-Viettel
Thể Công-Viettel
2 - 190'----6.3
7 months • 16 matches
Career Statistics

Career

Club Career
MGAGxGRtg
Hoàng Anh Gia Lai
2023/2024 - now
56010.004,6036.41
Total
56010.004,603
Career Progress

Career Progress

Appearances per Season

Appearance Distribution

46
Full match
5
Substituted off
5
From Bench

Du Hoc Phan: career in numbers

Career figures, computed
Best-rated season
2024/2025 · 6.52V-League
Lowest-rated season
2025/2026 · 6.31V-League
Career involvement (league)
0.02 G+A per 900 goals + 1 assist across 3 league seasons (per-90 from 3744 minutes on record)
League seasons on record
3 (2023–2025)
Clubs with recorded appearances
1
Among position peers, computed
Rating percentile
9thrating 6.31 vs 66 rated peers
Goals rank
#33 of 660 goals
G+A per 90 percentile
41st0.05 per 90

Cohort: 66 V-League defenders, 2025/2026, min. 450 minutes.

How we calculate this

Rival Clubs(16)

Player stats against each opponent club

TeamMPWDLGA
Công an Hà NộiCông an Hà Nội40040000
Thanh Hoa FCThanh Hoa FC30300000
Hồng Lĩnh Hà TĩnhHồng Lĩnh Hà Tĩnh30030000
Công An Hồ Chí MinhCông An Hồ Chí Minh31020000
Đà NẵngĐà Nẵng31200000
Hải PhòngHải Phòng31110010
Becamex Hồ Chí MinhBecamex Hồ Chí Minh21010020
Sông Lam Nghệ AnSông Lam Nghệ An20110000
Quy Nhơn UnitedQuy Nhơn United20110010
Nam ĐịnhNam Định21100000
Thể Công - ViettelThể Công - Viettel22000000
PVF-CANDPVF-CAND20110000
Hà NộiHà Nội10100010
Quảng NamQuảng Nam10100010
Sanna Khanh HoaSanna Khanh Hoa10100010
Ninh BìnhNinh Bình10010100
Transfers

Transfers

Transfer History

Aug 31, 2023End of loan