Performance Overview
Season Performance 26/27
All Competitions
- Matches
- 3
- Goals
- 0
- Assists
- 0
- Goal Contributions
- 0
- Mins/game
- 90
- Avg Rating
- 6.09
Career
Club Career
MGAGxGRtg
Sông Lam Nghệ An
2022 - 2023
1211000.088,020-
Thể Công-Viettel
2019 - 2021
53100.024,5506.95
Becamex Hồ Chí Minh
2023/2024 - 2024/2025
36020.002,5156.51
Đà Nẵng
2025/2026 - now
18000.002706.53
Thanh Hoa FC
2025/2026
6000.00—-
Boo
2016/2017
3000.00—-
Total
2371120.0515,355
National Team
MGAGxGRtg
Vietnam
2014 - now
76630.086,6026.58
Club Career
MGAG+A/90Rtg
Đà Nẵng
26/27
3002700.00006.09
Đà Nẵng
25/26
150———006.62
Thanh Hoa FC
25/26
60———10-
Becamex Hồ Chí Minh
24/25
23021,6920.11506.51
Becamex Hồ Chí Minh
23/24
130—8230.0010-
Sông Lam Nghệ An
22/23
170—1,3960.0020-
Sông Lam Nghệ An
21/22
212—1,8890.1031-
Thể Công-Viettel
20/21
141—1,2110.07406.95
Thể Công-Viettel
19/20
190—1,5960.0020-
Thể Công-Viettel
18/19
200—1,7430.0030-
Sông Lam Nghệ An
17/18
263—2,2250.1250-
Sông Lam Nghệ An
16/17
212—7100.2560-
Boo
2016
30———00-
Sông Lam Nghệ An
14/15
202—1,0800.1740-
Sông Lam Nghệ An
12/13
161—7200.1330-
National Team
MGAG+A/90Rtg
Vietnam
2026
10———00-
Vietnam
2024
3012550.35007.14
Vietnam
2023
31—2700.33206.63
Vietnam
2022
25312,1600.17506.51
Vietnam
2020
50—4500.0010-
Vietnam
2019
12101,1100.0810-
Vietnam
2018
15001,3420.0030-
Vietnam
2017
10044—00-
Vietnam
2016
6015240.1720-
Vietnam
2014
51—4470.2010-
Transfers
Transfer History
Trophies & Awards
1 title won




