Skip to content

Hoàng Anh Gia Lai vs Jeonbuk MotorsResult, Lineups & H2H

Sân vận động Thống Nhất

Hoàng Anh Gia Lai vs Jeonbuk Motors in numbers

How we calculate this

Match Timeline

Man of the Match
Hoàng Anh Gia LaiJeonbuk Motors
  1. Substitution · Hoàng Anh Gia Lai · Jefferson Baiano · InOut: Nguyễn Văn Toàn I
    90+3'
  2. Substitution · Hoàng Anh Gia Lai · Võ Đình Lâm · InOut: Brandão
    81'
  3. 78'
    Substitution · Jeonbuk Motors · Park Jin-Seong · InOut: Kuni
  4. 75'
    Yellow Card · Jeonbuk Motors · Lee You-Hyeon
  5. 70'
    Substitution · Jeonbuk Motors · Lee You-Hyeon · InOut: Moon-hwan Kim
  6. 70'
    Yellow Card · Jeonbuk Motors · Kim Bo-Kyung
  7. Goal · Hoàng Anh Gia Lai · Nguyễn Văn Toàn I1-1
    62'
  8. Substitution · Hoàng Anh Gia Lai · Lê Hữu Phước · InOut: Lương Xuân Trường
    55'
  9. 46'
    Substitution · Jeonbuk Motors · Modou Barrow · InOut: Han Kyo-Won
  10. 46'
    Substitution · Jeonbuk Motors · Kim Bo-Kyung · InOut: Park Jin-Seop
  11. 46'
    Substitution · Jeonbuk Motors · Kim Jin-Gyu · InOut: Lee Seung-Gi
  12. 17'
    Goal · Jeonbuk Motors · Moon Seon-Min0-1

Match Statistics

Match stats

Hoàng Anh Gia LaiJeonbuk Motors
42%Ball Possession58%
16Shots Total9
3Shots On Target2
4Corners6
9Fouls8
0Yellow Cards2
1Offsides2
0Saves1
397Passes551
11Shots Off Target6
55Attacks92
50Dangerous Attacks70
9Shots Inside Box3
7Shots Outside Box6
1Goals1
4Shots Blocked4
3Substitutions5
9Tackles15
313Accurate Passes497
0Red Cards0
0Ball Safe0
1Injuries1
9Total Crosses15
3Accurate Crosses4
8Interceptions18
32Duels Won35

Team Lineups

Lineups

3-1-4-2 · 4-4-2

Starting XI

-
NTNguyễn Hữu Tuấn
Nguyễn Hữu Tuấn
7.7
-
NPNguyễn Công Phượng
Nguyễn Công Phượng
7.0

Substitutes

-
NVNguyễn Văn Việt
Nguyễn Văn Việt
-
LPLê Hữu Phước
Lê Hữu Phước
6.8
-
CTCao Hoàng Tú
Cao Hoàng Tú
-
LTLê Văn Trường
Lê Văn Trường

Starting XI

-
LSLee Seung-Gi
Lee Seung-Gi
7.5
-
KKuni
Kuni
6.8
-
GGustavo
Gustavo
6.6

Substitutes

Player Stats

PlayerRatingMinGoalsAssistsShotsPassesTacklesDuels
Nguyễn Hữu Tuấn
DF
7.790'00-45(78%)34/5
7.581'001/221(71%)-5/10
7.390'000/140(85%)13/5
7.390'101/119(79%)-1/5
7.055'000/145(84%)11/2
7.090'00-44(77%)13/6
7.090'000/245(82%)24/7
Nguyễn Công Phượng
MF
7.090'000/142(79%)-3/7
7.090'000/323(74%)14/9
Lê Hữu Phước
MF
6.835'000/110(80%)-1/5
6.79'00-2(100%)-2/2
6.690'00-25(68%)--
6.390'00-35(77%)-1/4
-1'00-1(100%)--