Not Started
ĐF

Đại Học Văn Hiến FC
Đại Học Văn Hiến FC
Card stats based on2025/2026·(16 matches · 4-7-5)
Đại Học Văn Hiến FC Fixtures & Results
1 / 1
Not Started
Full Time
0
1
Penalties
1
1
Full Time
0
0
Full Time
1
1
Full Time
3
1
Full Time
1
0
V-League 2
2026/2027| # | Team | M | W | D | L | GF | GA | GD | P | Form |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | +4 | 6 | ||
2 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | +1 | 4 | ||
3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | +3 | 3 | ||
4 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | +1 | 3 | ||
5 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 3 | ||
14 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 |
PromotionPromotion Play-offRelegation
Shots
7per matchLatest 6
Last 14 matches
ShotsOn GoalCornersFouls
1M3M6M1YALL
07 Mar 2026 — 25 Sept 2026
High
14
Low
4
Total
98
Goals
13
Wins4
Draws7
Losses5
| Date | Opponent | Result | Goals | Shots | On Goal | Inside | Fouls | Corners | Offsides | Subs | Saves |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
25 Sept | 0 - 1 | 1 | 6 | 4 | — | 17 | — | — | — | — | |
19 Sept | 1 - 1 | 1 | 7 | 3 | — | 18 | — | — | — | — | |
13 Sept | 0 - 0 | 0 | — | 2 | — | 13 | — | — | — | — | |
2 Aug | 1 - 1 | 1 | — | — | — | — | — | — | — | — | |
4 Jun | 3 - 1 | 3 | 13 | 6 | — | 11 | — | — | — | — | |
30 May | 1 - 0 | 0 | 8 | 3 | — | 19 | — | — | — | — | |
24 May | 1 - 1 | 1 | 14 | 9 | — | 16 | — | — | — | — | |
16 May | 3 - 0 | 0 | 10 | 2 | — | — | — | — | — | — | |
9 May | 2 - 0 | 0 | 5 | 0 | — | — | — | — | — | — | |
1 May | 1 - 2 | 1 | 5 | 3 | — | — | — | — | — | — |
View all 16 matches
Squad
Manager: Đình Hưng Nguyễn
Players: 28Foreign: 1U-23: 8
Goalkeepers (3)
| # | Player | App | G | A |
|---|---|---|---|---|
| 25 | Thanh Tuấn Nguyễn | - | - | - |
| Xuân Hiếu LêU23 | - | - | - | |
| 37 | Nhật Quang Nguyễn Lê | - | - | - |
Defenders (7)
| # | Player | App | G | A |
|---|---|---|---|---|
| 5 | Minh Quang Nguyễn DanhU23 | - | - | - |
| Tuấn Nghĩa Đặng | - | - | - | |
| 21 | Trọng Nam Nguyễn | - | - | - |
| Văn Quý Nguyễn | - | - | - | |
| 66 | Hoàng Khải LêU23 | - | - | - |
| 31 | Anh Thi Trần | - | - | - |
| 14 | Quý Đinh | - | - | - |
Midfielders (12)
| # | Player | App | G | A |
|---|---|---|---|---|
| 9 | Trung Thành NguyễnU23 | - | - | - |
| Trung Hiếu NguyễnU23 | - | - | - | |
| Văn Giang Nguyễn | - | - | - | |
| 17 | Minh Trung Nguyen | - | - | - |
| 7 | Cao Danh Đoàn | - | - | - |
| 20 | Quốc Việt Phan | - | - | - |
| 8 | Văn Dân Nguyễn | - | - | - |
| 6 | Minh Nhất Lê Vương | - | - | - |
| 18 | Quốc Thắng Lương | - | - | - |
| Thanh Vuong TruongU23 | - | - | - | |
| Quoc Tuan Pham | - | - | - | |
| 33 | Quang Duyệt Lê VănU23 | - | - | - |
Attackers (6)
| # | Player | App | G | A |
|---|---|---|---|---|
| 29 | Tiến Phong Đinh | - | - | - |
| 99 | Thanh Long Trần | - | - | - |
| Văn An Dương | - | - | - | |
| 11 | Jermie Lynch | - | - | - |
| 79 | Huỳnh Triệu LêU23 | - | - | - |
| 12 | Ngọc Hậu Nguyễn | - | - | - |
Đại Học Văn Hiến FC: season 2026/2027 in numbers
Form1W 1D 0LLast 2 league games
- Drew0-0Becamex Hồ Chí Minh U19
- Won1-0@ Ho Chi Minh City FC
2points per game4 of 6 possible points
1won the last gamecurrent run
1games in a row scoringconceded in 0 in a row
League table: #2 of 141W 1D 0L · 1 scored, 0 conceded
| # | Team | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Thái Nguyên | 2 | +4 | 6 |
| 2 | Đại Học Văn Hiến FC | 2 | +1 | 4 |
| 3 | Hưng Yên | 1 | +3 | 3 |
| 4 | PVF-CAND | 1 | +1 | 3 |
| 5 | Ho Chi Minh City FC | 2 | 0 | 3 |
0.5goals scored per game#9 of 14 · league avg 1
0goals conceded per game#1 of 14 (fewest = #1)