Skip to content

Binh Duong vs Kashiwa ReysolResult, Lineups & H2H

1–0
FTMay 06, 2015
  • Vinh56'
    Sân vận động Gò Đậu (Go Dau Stadium), Thu Dau Mot

    Binh Duong vs Kashiwa Reysol in numbers

    Head to head1 meeting · Mar 2015

    Binh Duong wins
    0
    Draws
    0
    Kashiwa Reysol wins
    1

    Meetings

    1. AFC Champions League EliteKashiwa Reysol5-1Becamex Hồ Chí Minh U19

    How we calculate this

    Match Timeline

    Binh DuongKashiwa Reysol
    1. Substitution · Binh Duong · Lê Phước Tứ · InOut: Mai Tiến Thành
      86'
    2. 85'
      Substitution · Kashiwa Reysol · K. Ukita · InOut: K. Oshima
    3. 83'
      Yellow Card · Kashiwa Reysol · Yuta Nakayama 
    4. Substitution · Binh Duong · Hoàng Văn Bình · InOut: Trịnh Quang Vinh
      79'
    5. 74'
      Substitution · Kashiwa Reysol · Tetsuro Ota · InOut: H. Nakagawa
    6. Substitution · Binh Duong · Nguyễn Tăng Tuấn · InOut: Nguyễn Anh Đức
      68'
    7. Goal · Binh Duong · Lê Công Vinh
      56'

    Team Lineups

    Lineups

    Manager: N/A

    Starting XI

    2
    ÂHÂu Văn Hoàn
    Âu Văn Hoàn
    6
    ĐRĐặng Văn Robert
    Đặng Văn Robert
    4
    MNMichal Nguyễn
    Michal Nguyễn
    26
    DVD. Vrankovic
    D. Vrankovic
    7
    MTMai Tiến Thành
    Mai Tiến Thành
    28
    LVLê Công Vinh
    Lê Công Vinh
    11
    NĐNguyễn Anh Đức
    Nguyễn Anh Đức
    30
    GOG. Oseni
    G. Oseni
    27
    TVTrịnh Quang Vinh
    Trịnh Quang Vinh

    Substitutes

    18
    NTNguyễn Tăng Tuấn
    Nguyễn Tăng Tuấn
    22
    HBHoàng Văn Bình
    Hoàng Văn Bình
    3
    LTLê Phước Tứ
    Lê Phước Tứ
    23
    PĐPhạm Minh Đức
    Phạm Minh Đức
    20
    TLTrương Đình Luật
    Trương Đình Luật
    24
    NTNguyễn Trung Tín
    Nguyễn Trung Tín
    19
    NPNguyễn Minh Phong
    Nguyễn Minh Phong
    Manager: N/A

    Starting XI

    16
    KIK. Inada
    K. Inada
    2
    MFM. Fujita
    M. Fujita
    14
    KKK. Kano
    K. Kano
    10
    YOY. Otsu
    Y. Otsu

    Substitutes

    26
    TOT. Ota
    T. Ota
    3
    NKN. Kondo
    N. Kondo
    22
    NWN. Wako
    N. Wako
    9
    MKM. Kudo
    M. Kudo