Becamex Hồ Chí Minh U19 vs Hồng Lĩnh Hà TĩnhResult, Lineups & H2H
Sân vận động Gò Đậu
Becamex Hồ Chí Minh U19 vs Hồng Lĩnh Hà Tĩnh in numbers
FormLast 5 games, all competitions · latest on the right
Becamex Hồ Chí Minh U19Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
League table before kickoffRebuilt from 108 earlier results
Becamex Hồ Chí Minh U19Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
1.13Scored per gameleague avg 1.350.73
How we calculate this
Match Timeline
Becamex Hồ Chí Minh U19Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
Substitution · Becamex Hồ Chí Minh U19 · Khac Vu Nguyen · InOut: Hugo Alves 90+3'- 90'
Yellow Card · Becamex Hồ Chí Minh U19 · Tan Tai Ho 88'Goal · Becamex Hồ Chí Minh U19 · Hugo Alves2-0 86'- 81'
Substitution · Becamex Hồ Chí Minh U19 · Hong Quan Mac · InOut: Hoang Minh Khoa Vo 78'Substitution · Becamex Hồ Chí Minh U19 · Geoffrey Kizito · InOut: Thanh Hau Phan 78'- 74'
- 74'
Goal · Becamex Hồ Chí Minh U19 · Tung Quoc Ngo1-0 70'- 61'
- 57'
- 57'
Substitution · Becamex Hồ Chí Minh U19 · Tuan Canh Doan · InOut: Hoang Hung Tran 46'
Match Statistics
Match stats
Becamex Hồ Chí Minh U19Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
Team Lineups
Lineups
3-5-2 · 5-3-2
Starting XI
-
MT
Minh Toan Tran7.8
-
DT
Dinh Khuong Tran6.8
-
TN
Tung Quoc Ngo7.7
-
HA
Hugo Alves8.0
-
HV
Hoang Minh Khoa Vo7.1
-
TN
Tran Viet Cuong Nguyen7.2
Substitutes
-
TN
Thanh Nhan Nguyen-
TD
Tuan Canh Doan6.6
-
KN
Khac Vu Nguyen-
HH
Huỳnh Thế Hiếu-
GK
Geoffrey Kizito6.5
Starting XI
Substitutes
-
QV
Quoc Dan Vo-
NV
Ngoc Cuong VoPlayer Stats
| Player | Rating | Min | Goals | Assists | Shots | Passes | Tackles | Duels |
|---|
| 8.0 | 90' | 1 | 0 | 1/5 | 40 | - | 5/8 |
| 7.8 | 90' | 0 | 0 | - | 12 | - | 1/1 |
| 7.7 | 90' | 1 | 0 | 1/1 | 24 | - | 3/8 |
| 7.6 | 90' | 0 | 0 | - | 53 | 1 | 6/13 |
| 7.2 | 90' | 0 | 0 | 0/1 | 55 | - | 4/13 |
| 7.2 | 90' | 0 | 0 | 1/2 | 30 | - | 6/19 |
| 7.1 | 90' | 0 | 0 | 1/2 | 40 | - | 7/17 |
| 6.8 | 90' | 0 | 0 | 0/1 | 48 | - | 2/7 |
| 6.8 | 17' | 0 | 0 | 1/2 | 6 | - | 3/3 |
| 6.6 | 50' | 0 | 0 | - | 8 | - | 2/4 |
| 6.6 | 90' | 0 | 0 | - | 38 | - | 2/5 |
| 6.5 | 90' | 0 | 0 | - | 6 | - | 2/7 |
| 6.5 | 90' | 0 | 0 | 0/1 | 20 | - | 2/6 |
| 6.5 | 35' | 0 | 1 | 0/1 | 6 | - | 1/4 |
| 6.5 | 17' | 0 | 0 | - | 4 | - | 0/1 |
| - | 3' | 0 | 0 | - | - | - | - |