Hải Phòng vs Becamex Hồ Chí Minh U19Result, Lineups & H2H
Sân vận động Lạch Tray
Hải Phòng vs Becamex Hồ Chí Minh U19 in numbers
FormLast 5 games, all competitions · latest on the right
Hải PhòngBecamex Hồ Chí Minh U19
League table before kickoffRebuilt from 156 earlier results
Hải PhòngBecamex Hồ Chí Minh U19
1.48Scored per gameleague avg 1.321.14
1.26Conceded per game1.59
#11Form table position#14
How we calculate this
Match Timeline
Hải PhòngBecamex Hồ Chí Minh U19
- 90+2'
- 87'
- 87'
- 77'
Substitution · Becamex Hồ Chí Minh U19 · Huỳnh Thế Hiếu · InOut: Thanh Nhan Nguyen - 77'
Substitution · Becamex Hồ Chí Minh U19 · Khac Vu Nguyen · InOut: Thanh Kien Nguyen - 75'
- 68'
- 68'
Substitution · Becamex Hồ Chí Minh U19 · Hoang Minh Khoa Vo · InOut: Ugochukwu Oduenyi - 68'
- 61'
- 56'
- 46'
- 36'
Substitution · Becamex Hồ Chí Minh U19 · Minh Binh Le · InOut: Van Anh Nguyen - 32'
- 28'
- 18'
- 13'
Match Statistics
Match stats
Hải PhòngBecamex Hồ Chí Minh U19
Team Lineups
Lineups
4-4-2 · 4-2-3-1
Starting XI
-
HN
Huu Thai Bao Nguyen6.8
Substitutes
-
HN
Huu Nam Nguyen7.3
-
TN
Thai Hoc Nguyen-
VN
Van Bac Ngo-
VP
Van Luan PhamStarting XI
-
MT
Minh Toan Tran6.7
-
TN
Thanh Kien Nguyen5.8
-
TN
Thanh Nhan Nguyen5.7
-
GK
Geoffrey Kizito5.8
-
VB
Vi Hao Bui6.7
Substitutes
-
ML
Minh Binh Le6.1
-
HV
Hoang Minh Khoa Vo6.5
-
TD
Tuan Canh Doan-
KN
Khac Vu Nguyen6.4
-
HH
Huỳnh Thế Hiếu6.5
-
TN
Trong Hung NguyenPlayer Stats
| Player | Rating | Min | Goals | Assists | Shots | Passes | Tackles | Duels |
|---|
| 7.8 | 87' | 1 | 0 | 2/3 | 47 | - | 4/7 |
| 7.8 | 87' | 1 | 0 | 1/4 | 71 | - | 5/12 |
| 7.3 | 44' | 0 | 0 | 0/2 | 32 | - | 2/6 |
| 7.3 | 90' | 1 | 0 | 1/1 | 77 | - | 3/6 |
| 7.2 | 67' | 1 | 0 | 2/4 | 35 | - | 2/8 |
| 6.9 | 34' | 0 | 0 | 1/2 | 18 | - | 3/8 |
| 6.8 | 90' | 0 | 0 | 0/1 | 59 | - | 5/14 |
| 6.8 | 56' | 0 | 0 | 1/4 | 6 | - | 3/9 |
| 6.8 | 90' | 0 | 0 | - | 48 | 1 | 5/10 |
| 6.6 | 23' | 0 | 0 | - | 4 | - | 1/2 |
| 6.4 | 90' | 0 | 0 | 0/1 | 70 | - | 2/13 |
| 6.3 | 46' | 0 | 0 | - | 25 | - | 0/3 |
| 6.3 | 90' | 0 | 0 | 2/4 | 35 | - | 8/15 |
| 6.1 | 90' | 0 | 0 | - | 15 | - | 0/1 |
| - | 3' | 0 | 0 | - | 4 | - | - |
| - | 3' | 0 | 0 | - | 2 | - | - |