| M | C | D | eu | GS | GA | GD | P | 5 últimos | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Ninh Bình | 11 | 8 | 3 | 0 | 26 | 11 | 15 | 27 | |
2 | Công an Hà Nội | 10 | 8 | 2 | 0 | 22 | 6 | 16 | 26 | |
3 | Hải Phòng | 11 | 6 | 2 | 3 | 22 | 14 | 8 | 20 | |
4 | Thể Công-Viettel | 10 | 5 | 4 | 1 | 16 | 8 | 8 | 19 | |
5 | Công an TP.Hồ Chí Minh | 11 | 5 | 2 | 4 | 14 | 14 | 0 | 17 | |
6 | Hà Nội | 11 | 4 | 3 | 4 | 18 | 15 | 3 | 15 | |
7 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 11 | 4 | 3 | 4 | 9 | 13 | -4 | 15 | |
8 | Becamex Hồ Chí Minh U19 | 11 | 3 | 2 | 6 | 14 | 19 | -5 | 11 | |
9 | Sông Lam Nghệ An | 11 | 2 | 4 | 5 | 11 | 15 | -4 | 10 | |
10 | Thép Xanh Nam Định | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 | 14 | -4 | 10 | |
11 | Đông Á Thanh Hoá | 10 | 1 | 5 | 4 | 9 | 15 | -6 | 8 | |
12 | Hoàng Anh Gia Lai | 11 | 1 | 5 | 5 | 7 | 16 | -9 | 8 | |
13 | PVF-CAND | 11 | 1 | 5 | 5 | 12 | 22 | -10 | 8 | |
14 | SHB Đà Nẵng | 11 | 1 | 4 | 6 | 10 | 18 | -8 | 7 |

Ninh Bình
Công an Hà Nội
Hải Phòng
Thể Công-Viettel
Công an TP.Hồ Chí Minh
Hà Nội
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
Becamex Hồ Chí Minh U19
Sông Lam Nghệ An
Thép Xanh Nam Định
Hoàng Anh Gia Lai
PVF-CAND
SHB Đà Nẵng