Ho Chi Minh City FC 2026: Plantilla, Estadísticas y Resultados

Ho Chi Minh City FC
Ho Chi Minh City FC
Sin estadísticas para el periodo seleccionado
| # | Jugador | Pos | PJ | G | A |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U23 Tân Nguyễn(21) ![]() | Goalkeeper | 0 | - | - |
| 26 | U23 Nhật Nguyên Nguyễn(22) Vietnam | Goalkeeper | 0 | - | - |
| 28 | U23 Trần Lâm Hào(23) ![]() | Goalkeeper | 0 | - | - |
| 2 | Thế Dũng Nguyễn ![]() | Defender | 0 | - | - |
| 4 | U23 Trí Thiện Trương(21) Vietnam | Defender | 0 | - | - |
| 5 | U23 Kim Nhật Linh(20) ![]() | Defender | 0 | - | - |
| 6 | Lê Khả Đức ![]() | Defender | 0 | - | - |
| 12 | U23 Phạm Anh Quân(20) ![]() | Defender | 0 | - | - |
| 18 | U23 Minh Nhật Nguyễn Hoàng(19) Vietnam | Defender | 0 | - | - |
| 20 | Dinh Bao Tran ![]() | Defender | 0 | - | - |
| 21 | U23 Văn Dũng Vi(22) ![]() | Defender | 0 | - | - |
| 24 | U23 Nhạc Minh Trương(20) Vietnam | Defender | 0 | - | - |
| 72 | Văn Trọng Nguyễn ![]() | Defender | 0 | - | - |
| - | U23 Toàn Thắng Nguyễn(19) ![]() | Defender | 0 | - | - |
| 9 | U23 Thanh Xuân Nguyễn(20) Vietnam | Midfielder | 0 | - | - |
| 11 | U23 Thành Đạt Phan Văn(20) Vietnam | Midfielder | 0 | - | - |
| 14 | U23 Lê Cảnh Gia Huy(22) ![]() | Midfielder | 0 | - | - |
| 15 | Tô Phương Thịnh ![]() | Midfielder | 0 | - | - |
| 16 | U23 Trung Dũng Trần(19) Vietnam | Midfielder | 0 | - | - |
| 19 | Nguyễn Quốc Hoàng ![]() | Midfielder | 0 | - | - |
| 66 | U23 Gia Huy Ngô Hoàng(17) ![]() | Midfielder | 0 | - | - |
| - | U23 Nguyễn Quang Thế(19) ![]() | Midfielder | 0 | - | - |

